học khóa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian học trọn vẹn một cấp học: Chỉ toàn bộ khoảng thời gian được quy định để hoàn thành một chương trình đào tạo, một cấp học cụ thể, từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học khóa trung học phổ thông ở Việt Nam thường kéo dài ba năm.
- Anh ấy đã hoàn thành học khóa đại học trong đúng bốn năm.
- Học khóa của chương trình thạc sĩ này được thiết kế trong hai năm.
Các cách sử dụng nâng cao
"theo đúng học khóa": hoàn thành chương trình trong khoảng thời gian tiêu chuẩn, không học lại hay học vượt.
- Sinh viên xuất sắc thường tốt nghiệp theo đúng học khóa.
"kéo dài học khóa": học lâu hơn so với thời gian quy định ban đầu.
- Vì lý do sức khỏe, cô ấy phải xin kéo dài học khóa thêm một học kỳ.
Biến thể và từ liên quan
Khóa học (danh từ): Chương trình giảng dạy cho một môn học hoặc một lĩnh vực cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn hơn, thường không trọn vẹn một cấp học.
- Cô ấy tham gia một khóa học tiếng Nhật kéo dài ba tháng.
Niên khóa (danh từ): Năm học, thời gian học trong một năm.
- Niên khóa 2023-2024 sẽ bắt đầu vào tháng Chín.
Chương trình đào tạo (danh từ): Nội dung và kế hoạch giảng dạy cho một cấp học hoặc một ngành học.
Từ đồng nghĩa
- Thời gian đào tạo: Khoảng thời gian dành cho việc đào tạo một chương trình.
- Chu kỳ học tập: Giai đoạn học tập trọn vẹn.
Lưu ý sử dụng
- "Học khóa" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục chính quy, hệ thống (phổ thông, đại học). Nó nhấn mạnh vào khía cạnh thời gian để hoàn thành một cấp học.
- Tránh nhầm lẫn với "khóa học". "Học khóa" có phạm vi rộng hơn, chỉ toàn bộ thời gian của một cấp học (ví dụ: học khóa đại học 4 năm), trong khi "khóa học" thường chỉ một chương trình ngắn, một môn học cụ thể (ví dụ: khóa học lập trình 6 tháng).
- Thời gian học trọn vẹn một cấp.